primary syphilis

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh giang mai nguyên phátGiai đoạn đầu tiên của bệnh giang mai, đặc trưng bởi sự xuất hiện của một vết loét (săng) tại vị trí nhiễm khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh giang mai nguyên phát giai đoạn đầu tiên của nhiễm trùng.)
  • (Một vết loét không đau triệu chứng chính của bệnh giang mai nguyên phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with primary syphilis": được chẩn đoán mắc bệnh giang mai nguyên phát.

    • The patient was diagnosed with primary syphilis after a blood test. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh giang mai nguyên phát sau khi xét nghiệm máu.)
  • "to treat primary syphilis": điều trị bệnh giang mai nguyên phát.

    • Penicillin is highly effective to treat primary syphilis. (Penicillin rất hiệu quả để điều trị bệnh giang mai nguyên phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Syphilis (n): bệnh giang mai (tên chung của bệnh).
  • Secondary syphilis (n): bệnh giang mai thứ phát (giai đoạn thứ hai).
  • Tertiary syphilis (n): bệnh giang mai giai đoạn ba (giai đoạn muộn).
Từ đồng nghĩa
  • First-stage syphilis: bệnh giang mai giai đoạn một.
  • Early syphilis: bệnh giang mai sớm (bao gồm cả giai đoạn nguyên phát thứ phát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "primary syphilis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "primary syphilis".